order chiroptera

order chiroptera

A bat from the order Chiroptera hangs upside down in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Dơi (danh pháp khoa học: Chiroptera) – một bộ động vật đã tồn tại từ đầu thế Eocen, bao gồm tất cả các loài dơi. Bộ này được chia thành hai phân bộ: Phân bộ Dơi ăn quả lớn (Megachiroptera) Phân bộ Dơi ăn côn trùng (Microchiroptera).

dụ sử dụng
  • (Bộ Dơi bộ động vật lớn thứ hai, sau bộ Gặm nhấm.)
  • (Dơi thuộc về bộ Dơi loài động vật duy nhất khả năng bay thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Order Chiroptera" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại sinh học hoặc các bài nghiên cứu về động vật .
    • The evolutionary history of the order Chiroptera is a subject of ongoing research. (Lịch sử tiến hóa của bộ Dơi một chủ đề đang được nghiên cứu liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiropteran (tính từ/danh từ): thuộc về dơi; động vật thuộc bộ Dơi.
    • Chiropteran species are found on every continent except Antarctica. (Các loài thuộc bộ Dơi được tìm thấy trên mọi lục địa trừ Nam Cực.)
  • Chiropterology (danh từ): ngành nghiên cứu về dơi.
    • Chiropterology is a specialized field within mammalogy. (Ngành nghiên cứu dơi một lĩnh vực chuyên biệt trong thú học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Dơi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Bat order: thuật ngữ tiếng Anh đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ phân loại này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến . Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.